Bản dịch của từ 鸘 trong tiếng Việt
鸘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
鸘 (Danh từ)
【shuāng】
01
Xem chữ “鹴” (một loại chim ưng, dễ nhớ như chim săn mồi trên trời)
见“鹴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 鷞, 鹴
- Hình thái radical:
- ⿰,霜,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艭
驦
孀
鷞
泷
双
鹴
㕠
骦
欆
騻
瀧
鵖
鷵
鷊
䳚
鷰
鷝
鵼
鷒
鸐
䴍
鷄
鷼
䶨
欞
䠱
癴
鸚
鑿
钂
鼺
钄
钀
䘎
齽
