Bản dịch của từ 鸜 trong tiếng Việt
鸜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
鸜 (Danh từ)
【qú】
01
Chim sáo
〖鸜鹆〗同'鸲鹆'
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
- Các biến thể:
- 鴝, 𪃙
- Hình thái radical:
- ⿰瞿鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲘
鸲
戵
忂
斪
欔
蟝
籧
蠷
朐
璩
鴝
䳭
䳌
䳳
鶙
鴝
鴛
鷑
鴉
鴳
鴡
鷩
鴇
䰖
䶪
韊
䯁
𠑵
𠑴
䶩
驪
钃
讟
䯬
䀍
