Bản dịch của từ 鸞 trong tiếng Việt
鸞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鸞 (Danh từ)
Chim phượng đực, loài chim thần thoại như phượng hoàng, tượng trưng cho sự cao quý và trường thọ.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Hình thanh) Chữ tượng hình chim, âm đọc giống 䜌 (luán). Gốc nghĩa: tên một loài chim, thuộc họ phượng hoàng, là chim đực trường sinh.
(形聲。从鳥,䜌(luán)聲。本義:鳥名。鳳凰的一種。雄性的長生鳥)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xe có trang trí bằng chim luân, thường là xe vua hoặc xe quý tộc có chuông nhỏ phát tiếng leng keng.
有鸞飾的車子
Chuông kim loại gắn trên xe ngựa, phát ra tiếng leng keng như tiếng chim luân.
指車衡上的金屬鈴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ đồng âm với “鑾”, chỉ loại chuông nhỏ gắn trên xe vua hoặc xe quý tộc.
通“鑾”。
Chỉ vợ chồng, đôi uyên ương như chim luân và phượng hoàng, biểu tượng cho sự hòa hợp và hạnh phúc.
指夫婦。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 鑾, 鵉, 鸾, 鸞
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
