Bản dịch của từ 鸟乡 trong tiếng Việt

鸟乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟乡 (Danh từ)

niǎo xiāng
01

Tên xóm/làng (địa danh lịch sử) ở triều Tống, chỉ vùng dân cư ở Lôi Gia Động và Thạch Môn Động thuộc huyện Sùng Dương, Ezhou; tức một làng cụ thể thời xưa.

宋时鄂州崇阳县雷家洞﹑石门洞民所居住的乡村。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟乡

niǎo

xiāng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟书
鸟乱
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép