Bản dịch của từ 鸟事 trong tiếng Việt

鸟事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟事 (Danh từ)

niǎo shì
01

(không phải của ai) kinh doanh chết tiệt

(不是一个人的)该死的事

Ví dụ
02

Thứ ngu ngốc, thứ chết tiệt

该死的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟事

niǎo

shì

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép