Bản dịch của từ 鸟云之阵 trong tiếng Việt

鸟云之阵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟云之阵 (Cụm từ)

niǎo yún zhī zhèn
01

指变化多端的阵法,如鸟散云合,聚散无常。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟云之阵

niǎo

yún

zhī

zhèn

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
之个
之乎者也
之任
之前
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép