Bản dịch của từ 鸟人 trong tiếng Việt

鸟人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟人 (Danh từ)

diǎo rén
01

Đồ khốn chết tiệt

(粗俗)该死的坏蛋

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thằng khốn nạn

笨蛋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cũng

还公关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟人

niǎo

rén

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép