Bản dịch của từ 鸟伏兽穷 trong tiếng Việt

鸟伏兽穷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟伏兽穷 (Tính từ)

niǎo fú shòu qióng
01

Chim ẩn mình và thú cạn kiệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟伏兽穷

niǎo

shòu

qióng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
伏丑
伏乞
伏事
伏从
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
穷丁
穷下
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép