Bản dịch của từ 鸟兽心 trong tiếng Việt

鸟兽心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟兽心 (Danh từ)

niǎo shòu xīn
01

Ẩn dụ cho những ý nghĩ xấu xa: những ý nghĩ độc ác và hung dữ trong lòng như thú vật (với màu sắc cổ điển của Trung Quốc).

比喻恶念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟兽心

niǎo

shòu

xīn

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép