Bản dịch của từ 鸟卜 trong tiếng Việt

鸟卜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟卜 (Danh từ)

niáo bǔ
01

Một hình thức xem bói cổ (mổ/khai tim/ruột chim để đoán điềm), phong tục cổ ở Tây Vực

剖鸟占卜。古代西域的一种习俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟卜

niǎo

bo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
卜人
卜儿
卜凤
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép