Bản dịch của từ 鸟吟 trong tiếng Việt

鸟吟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟吟 (Cụm từ)

niǎo yín
01

鸟儿鸣唱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟吟

niǎo

yín

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép