Bản dịch của từ 鸟咔 trong tiếng Việt

鸟咔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟咔 (Danh từ)

niǎo kā
01

Tiếng chim hót; âm thanh chim kêu (từ tượng thanh, giống 'hí ha' hoặc 'hót' trong tiếng Việt).

鸟鸣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟咔

niǎo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
咔叽
咔吧
咔吭
咔哒
咔唑
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép