Bản dịch của từ 鸟啼花怨 trong tiếng Việt

鸟啼花怨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟啼花怨 (Tính từ)

niǎo tí huā yuàn
01

Vẻ đẹp và sự u buồn của thiên nhiên

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟啼花怨

niǎo

huā

yuàn

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép