Bản dịch của từ 鸟喙 trong tiếng Việt

鸟喙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟喙 (Danh từ)

niǎo huì
01

Mỏ chim; (chỉ) miệng người nhọn, vểnh như mỏ chim

1.鸟嘴。常用来形容尖凸的人嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên sao (古书中一小星名参见鸟注”)

2.星名。参见“鸟注”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟喙

niǎo

huì

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
喙争
喙息
喙突
喙长三尺
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép