Bản dịch của từ 鸟堞 trong tiếng Việt

鸟堞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟堞 (Danh từ)

niǎo dié
01

Một loại chỗ nhô lên trên thành thành, giống như lùm nghỉ cho chim (即雉堞) — tức là hào, bờ thành có chỗ nhô lên để quan sát/đánh trận (Hán Việt: điểu điệt)

即雉堞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟堞

niǎo

dié

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
堞口
堞垒
堞墙
堞楼
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép