Bản dịch của từ 鸟夷 trong tiếng Việt

鸟夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟夷 (Danh từ)

niǎo yí
01

Dân cư trên đảo; người sống trên các đảo ven biển (từ cổ, chỉ cư dân ven biển Đông Trung Quốc)

海岛居民。先秦时指中国东部近海一带的居民。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟夷

niǎo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép