Bản dịch của từ 鸟山 trong tiếng Việt

鸟山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟山 (Danh từ)

niǎo shān
01

Tên núi trong truyền thuyết (núi gọi là “điểu sơn” — núi của chim); thường là địa danh truyền thống/giả tưởng

传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟山

niǎo

shān

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép