Bản dịch của từ 鸟巢 trong tiếng Việt

鸟巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟巢 (Danh từ)

niǎo cháo
01

Tổ chim

鸟巢:指鸟类用来产卵和孵化幼鸟的巢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟巢

niǎo

cháo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép