Bản dịch của từ 鸟师 trong tiếng Việt

鸟师

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟师 (Cụm từ)

niǎo shī
01

传说古少皞氏以鸟名官,谓之鸟师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟师

niǎo

shī

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
师丈
师严道尊
师事
师人
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép