Bản dịch của từ 鸟彝 trong tiếng Việt

鸟彝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟彝 (Danh từ)

niǎo yí
01

Một loại đồ tế lễ bằng đồ đồng (đồ gốm) có khắc họa hình chim phượng; gọi chung là hình chim trang trí trên vật dụng cổ (Hán-Việt: điểu nghi).

刻有凤鸟形图案的祭器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟彝

niǎo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép