Bản dịch của từ 鸟径 trong tiếng Việt

鸟径

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟径 (Danh từ)

niǎo jìng
01

Đường mòn nhỏ hiểm trở trên núi; lối đi núi hẹp, cheo leo (Hán Việt: điểu kính — 'đường chim' hình dung mảnh nhỏ, khó đi)

指险绝的山间小径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟径

niǎo

jìng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
径一周三
径会
径便
径历
径向
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép