Bản dịch của từ 鸟戏 trong tiếng Việt
鸟戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
鸟戏 (Danh từ)
【niǎo xì】
01
(Hua Tuo) Một trong Ngũ Thú, một môn thể dục chăm sóc sức khỏe mô phỏng chuyển động của các loài chim (bắt chước chim chơi đùa, vỗ cánh, nhảy nhẹ, v.v.), thường được sử dụng để rèn luyện sức khỏe và thể lực
华佗五禽戏之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟戏
niǎo
鸟
xì
戏
Các từ liên quan
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
㼭
裊
䃵
㒟
嬲
𠒰
䙚
㭤
䦊
䮍
蔦
鹝
鹜
鸳
鸱
鹡
鸾
䴔
鸸
鸻
鹰
鸧
鹧
叺
㐴
仧
帅
㝊
㲺
込
𠂗
龱
仜
𠚶
仛
鸟巢
菜鸟
小鸟
鸵鸟
候鸟
遛鸟
鸟儿
鸟窝
鸟类
鸟瞰
