Bản dịch của từ 鸟文 trong tiếng Việt

鸟文

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟文 (Cụm từ)

niǎo wén
01

篆书的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟文

niǎo

wén

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép