Bản dịch của từ 鸟星 trong tiếng Việt

鸟星

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟星 (Cụm từ)

niǎo xīng
01

指南方朱鸟七宿。语出《书.尧典》:“日中星鸟,以殷仲春。”孔颖达疏:“鸟﹐南方朱鸟七宿。殷﹐正也。春分之昏﹐鸟星毕见﹐以正仲春之气节。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟星

niǎo

xīng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
星丁头
星主
星书
星乱
星事
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép