Bản dịch của từ 鸟机炮 trong tiếng Việt

鸟机炮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟机炮 (Danh từ)

niǎo jī pào
01

Một loại pháo (thuộc khí tài hỏa lực); pháo binh — chữ Hán giản lược mô tả 'loại pháo'

火炮的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟机炮

niǎo

pào

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép