Bản dịch của từ 鸟枪换炮 trong tiếng Việt

鸟枪换炮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟枪换炮 (Tính từ)

niǎo qiāng huàn pào
01

Tình hình/điều kiện được cải thiện rất nhiều; từ đồ vật đơn giản lên đồ tốt hơn (ví dụ: từ súng chim sang pháo lớn) — hình ảnh hóa: “đổi súng bắn chim lấy pháo”

形容情况或条件有很大的好转。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟枪换炮

niǎo

qiāng

huàn

pào

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
炮云
炮人
炮仗
炮位
炮兵
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép