Bản dịch của từ 鸟槍 trong tiếng Việt

鸟槍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟槍 (Cụm từ)

niǎo qiāng
01

见“鸟枪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟槍

niǎo

qiāng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
槍底饭
槍槍铰铰
槍毙
槍篱
槍银
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép