Bản dịch của từ 鸟歌万岁乐 trong tiếng Việt

鸟歌万岁乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟歌万岁乐 (Danh từ)

niǎo gē wàn suì lè
01

Tên nhạc: một bản nhạc/khúc ca (nhạc cổ Trung Hoa). Truyền thống nói do Vũ Trụ Nhân (武则天) sáng tác trong thời Đường.

乐曲名。唐武则天作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟歌万岁乐

niǎo

wàn

suì

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép