Bản dịch của từ 鸟火 trong tiếng Việt
鸟火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
鸟火 (Danh từ)
【niáo huǒ】
01
Một cụm từ cổ chỉ các thiên thể (mặt trời, mặt trăng, tinh tú) dùng để biểu thị thời序 chuyển biến; gốc Hán: '鳥' chỉ phương Nam (chu điểu), '火' chỉ phương Đông (sao Long).
《书.尧典》:“日中星鸟,以殷仲春。”又:“日永星火,以正仲夏。”鸟﹐指南方朱鸟七宿;火,指东方苍龙七宿。后以“鸟火”泛指体现时序变迁的日月星辰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟火
niǎo
鸟
huǒ
火
Các từ liên quan
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
㼭
裊
䃵
㒟
嬲
𠒰
䙚
㭤
䦊
䮍
蔦
鹝
鹜
鸳
鸱
鹡
鸾
䴔
鸸
鸻
鹰
鸧
鹧
叺
㐴
仧
帅
㝊
㲺
込
𠂗
龱
仜
𠚶
仛
鸟巢
菜鸟
小鸟
鸵鸟
候鸟
遛鸟
鸟儿
鸟窝
鸟类
鸟瞰
