Bản dịch của từ 鸟爪 trong tiếng Việt
鸟爪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
鸟爪 (Danh từ)
【niáo zhǎo】
01
Móng/chân chim; cũng ví von ngón tay thon như tay tiên (Hán Việt: điểu trảo → chân móng của chim)
1.鸟的脚爪。多比喻仙人纤细的手指。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại trà hảo hạng (hữu danh trong một số vùng), tên trà có chữ “nghĩa bóng” liên tưởng đến hình dạng như móng chim
2.一种上好的茶叶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Núi/đỉnh núi (tên núi: thời xưa gọi một ngọn ở Trùng Sơn, nay thuộc Chuông Sơn, Nam Kinh)
3.山峰名。在今南京锺山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟爪
niǎo
鸟
zhǎo
爪
Các từ liên quan
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
㼭
裊
䃵
㒟
嬲
𠒰
䙚
㭤
䦊
䮍
蔦
鹝
鹜
鸳
鸱
鹡
鸾
䴔
鸸
鸻
鹰
鸧
鹧
叺
㐴
仧
帅
㝊
㲺
込
𠂗
龱
仜
𠚶
仛
鸟巢
菜鸟
小鸟
鸵鸟
候鸟
遛鸟
鸟儿
鸟窝
鸟类
鸟瞰
