Bản dịch của từ 鸟王 trong tiếng Việt

鸟王

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟王 (Cụm từ)

niǎo wáng
01

古印度传说中的神鸟。即舍翅鸟神迦楼罗,为“天龙八部”中的护法神之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟王

niǎo

wáng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
王不留行
王世子
王业
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép