Bản dịch của từ 鸟男女 trong tiếng Việt

鸟男女

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟男女 (Tính từ)

niǎo nán nǚ
01

粗鄙的骂人话指品行下流道德败坏的男女相当于狗男女”)

詈词。犹言狗男女,贼男女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟男女

niǎo

nán

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
男丁
男中音
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép