Bản dịch của từ 鸟疫 trong tiếng Việt

鸟疫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟疫 (Danh từ)

niǎo yì
01

Dịch bệnh ở chim; Dịch nghĩa: dịch cúm gia cầm; bệnh cúm ở chim

解释: 鸟疫是指影响鸟类,特别是家禽的病毒性疾病,常见的有禽流感等。 这种疾病可以通过鸟类传播给人类,造成公共卫生问题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟疫

niǎo

鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép