Bản dịch của từ 鸟眼绫 trong tiếng Việt

鸟眼绫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟眼绫 (Cụm từ)

niǎo yǎn líng
01

绫的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟眼绫

niǎo

yǎn

líng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
绫券
绫子
绫机
绫纨
绫绢
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép