Bản dịch của từ 鸟策 trong tiếng Việt

鸟策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟策 (Danh từ)

niǎo cè
01

Bút, tờ ghi chép viết bằng chữ điểu (chữ triện cách điệu lấy hình chim) — một loại văn kiện/biên bản viết theo dạng chữ điểu

用鸟篆书写的简策。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟策

niǎo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
策世
策书
策事
策使
策免
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép