Bản dịch của từ 鸟纪 trong tiếng Việt

鸟纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟纪 (Danh từ)

niǎo jì
01

古代职官名传说少皞氏以为纪官用鸟的名称来记官职即以鸟类名为官名纪年或纪事的官职)。可理解为古代与鸟类命名记事有关的官吏或制度称谓

传说少皞氏以鸟纪官,以鸟名官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟纪

niǎo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
纪事
纪事本末体
纪传
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép