Bản dịch của từ 鸟耍 trong tiếng Việt

鸟耍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟耍 (Cụm từ)

niáo shuǎ
01

粗话。犹戏耍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟耍

niǎo

shuǎ

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép