Bản dịch của từ 鸟膏 trong tiếng Việt

鸟膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟膏 (Danh từ)

niǎo gāo
01

Mỡ (dầu) lấy từ chim; mỡ chim dùng bôi trơn hoặc chữa bệnh (Hán Việt: điểu cao)

禽鸟的油脂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟膏

niǎo

gāo

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
膏剂
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép