Bản dịch của từ 鸟舟 trong tiếng Việt

鸟舟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟舟 (Cụm từ)

niǎo zhōu
01

形制如鸟的舟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟舟

niǎo

zhōu

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép