Bản dịch của từ 鸟葬 trong tiếng Việt

鸟葬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟葬 (Danh từ)

niǎo zàng
01

Hình thức an táng để xác ngoài trời cho chim ăn (đặt xác nơi hoang dã, để chim ăn thịt xác)

置尸于野﹐任鸟啄食的一种葬礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟葬

niǎo

zàng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
葬仪
葬埋
葬家
葬巫
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép