Bản dịch của từ 鸟衡 trong tiếng Việt

鸟衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟衡 (Danh từ)

niǎo héng
01

Tên một宿 (chòm sao/nhà) trong thiên văn cổ Trung Hoa: sao 柳星属于朱鳥七宿的第三宿

星宿名。柳星,朱鸟七宿的第三宿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟衡

niǎo

héng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép