Bản dịch của từ 鸟迹书 trong tiếng Việt

鸟迹书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟迹书 (Danh từ)

niǎo jì shū
01

Một loại chữ viết hoặc sách liên quan đến dấu chân/痕迹 của chim (亦作鸟跡书”) — từ cổ hoặc chuyên thuật, ít gặp; có thể hiểu là 'sách (ghi) dấu chim' hoặc 'kiểu chữ/ghi chép liên quan đến hình dạng dấu chân chim'.

亦作“鸟跡书”。

Ví dụ
02

Chữ khắc hình dáng chim (một loại chữ triện/biểu hình trong cổ thư Trung Hoa), tức '鸟篆' — chữ triện mô phỏng dấu vết/đường nét của chim

1.鸟篆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dấu móng vuốt của chim; dấu chân chim (vết để lại trên đất hoặc bề mặt)

2.指鸟的爪迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟迹书

niǎo

shū

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép