Bản dịch của từ 鸟迹虫丝 trong tiếng Việt

鸟迹虫丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟迹虫丝 (Danh từ)

niǎo jì chóng sī
01

Ví von chỉ những sự vật rất dễ mất, chóng tan biến (tạm bợ như dấu chân chim, sợi tằm) — ngắn ngủi, phù du

比喻极易消失的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟迹虫丝

niǎo

chóng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép