Bản dịch của từ 鸟逝 trong tiếng Việt

鸟逝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟逝 (Cụm từ)

niǎo shì
01

如鸟飞逝。形容很快消失。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟逝

niǎo

shì

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép