Bản dịch của từ 鸟道羊肠 trong tiếng Việt

鸟道羊肠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟道羊肠 (Danh từ)

niǎo dào yáng cháng
01

Đường núi hẹp, ngoằn ngoèo như ruột cừu; lối đi hiểm trở, chỉ vừa đủ cho người hoặc con vật qua (Hán Việt: điểu đạo dương trường).

狭险典折的山路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟道羊肠

niǎo

dào

yáng

cháng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
羊体嵇心
羊倌
羊傅
肠套叠
肠子
肠断
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép