Bản dịch của từ 鸟陈 trong tiếng Việt

鸟陈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟陈 (Danh từ)

niǎo chén
01

Chỉ kiểu sắp xếp/đội hình của chim (cũng viết là “鸟阵”); hình ảnh các con chim tụ họp thành một đội/đàn

1.亦作“鸟阵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại阵法 trong binh pháp cổ Trung Hoa (mang nghĩa là một thế/阵名)

2.兵法中的阵名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟陈

niǎo

chén

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
陈丘
陈举
陈久
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép