Bản dịch của từ 鸟音 trong tiếng Việt

鸟音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟音 (Danh từ)

niǎo yīn
01

Ngữ âm khó hiểu, tiếng nói của người ngoài (tiếng lạ như tiếng chim) — ẩn dụ chỉ lời nói khó thông hoặc ngôn ngữ của dân miền biên giới, người nước ngoài

《孟子.滕文公上》:“今也南蛮鴃舌之人,非先王之道。”赵岐注:“鴃,博劳鸟也。”后以“鸟音”比喻难懂的语言。古多指四夷外国之语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟音

niǎo

yīn

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
音义
音乐
音乐之声
音书
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép