Bản dịch của từ 鸟食 trong tiếng Việt

鸟食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟食 (Danh từ)

niǎo shí
01

Thức ăn cho chim; cơm chim; thức ăn từ chim

鸟食是指专门为鸟类准备的食物,通常包括种子、坚果和水果等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟食

niǎo

shí

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép