Bản dịch của từ 鸟骇鼠窜 trong tiếng Việt

鸟骇鼠窜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟骇鼠窜 (Tính từ)

niǎo hài shǔ cuàn
01

Hoảng loạn và hỗn loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟骇鼠窜

niǎo

hài

shǔ

cuàn

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép