Bản dịch của từ 鸟鱼国 trong tiếng Việt

鸟鱼国

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟鱼国 (Cụm từ)

niǎo yú guó
01

传说中的古国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟鱼国

niǎo

guó

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
国丈
国丧
国中之国
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép